Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
潇洒
HSK 6
Cách viết từ 潇洒 (xiāo sǎ) — thứ tự nét từng chữ
潇洒
xiāo
sǎ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
sǎ
rắc, tưới (nước)
Học chữ 洒
Nghĩa của 潇洒 →
Tập viết từng chữ
洒
Từ liên quan với 潇洒
洒
sǎ
rắc, tưới (nước)