Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
沿
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 沿 (yán) — thứ tự nét chuẩn
沿
yán
dọc theo (men theo)
Ví dụ
他
沿
着
河
边
散
步
。
Nghĩa của 沿 →
Tập viết
Từ liên quan với 沿
沿海
yán
hǎi
ven biển (duyên hải)
沿着
yán
zhe
dọc theo (theo hướng)