Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
搭
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 搭 (dā) — thứ tự nét chuẩn
搭
dā
dựng lên, dựng (gỗ), ráp nối
Ví dụ
他
们
在
院
子
里
搭
了
个
帐
篷
。
Nghĩa của 搭 →
Tập viết
Từ liên quan với 搭
搭档
dā
dàng
cộng sự, người cùng hợp tác
搭配
dā
pèi
kết hợp, ghép đôi, phối hợp