Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
挖
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 挖 (wā) — thứ tự nét chuẩn
挖
wā
đào (đất)
Ví dụ
工
人
们
正
在
挖
地
基
。
Nghĩa của 挖 →
Tập viết
Từ liên quan với 挖
挖掘
wā
jué