Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
抬
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 抬 (tái) — thứ tự nét chuẩn
抬
tái
nâng lên, giơ lên
Ví dụ
请
抬
起
手
。
Nghĩa của 抬 →
Tập viết
Từ liên quan với 抬
抬头
tái
tóu
ngước đầu lên, ngẩng đầu