Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 性感 (xìng gǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
性感
HSK 6
Cách viết từ 性感
性感
xìng
gǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xìng
tính cách; tính chất, tính năng; giống, giới tính
Học chữ 性
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
性
Từ liên quan với 性感
感到
gǎn
dào
cảm thấy
感冒
gǎn
mào
ốm, cảm cúm; bị ốm, bị cảm; quan tâm, thích, hứng thú
感兴趣
gǎn
xìng
qù
có hứng thú
性
xìng
tính cách; tính chất, tính năng; giống, giới tính
情感
qíng
gǎn
cảm xúc, tình cảm
积极性
jī
jí
xìng
tính tích cực, sự chủ động, tính chủ động
感动
gǎn
dòng
(đgt) làm cảm động; (tt) cảm động
感觉
gǎn
jué
(đgt) cảm thấy; (dt) cảm giác
感情
gǎn
qíng
tình cảm, cảm xúc; phản ứng mạnh
感谢
gǎn
xiè
cảm ơn
性别
xìng
bié
giới tính
性格
xìng
gé
tính cách