Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
弥漫
HSK 6
Cách viết từ 弥漫 (mí màn) — thứ tự nét từng chữ
弥漫
mí
màn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 弥漫 →
Từ liên quan với 弥漫
浪漫
làng
màn
lãng mạn
漫长
màn
cháng
dài dằng dặc, kéo dài
漫画
màn
huà
truyện tranh (liên hoàn họa)
弥补
mí
bǔ