Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
弥补
HSK 6
Cách viết từ 弥补 (mí bǔ) — thứ tự nét từng chữ
弥补
mí
bǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
bǔ
bổ sung; tẩm bổ; chắp vá, sửa chữa; lợi ích, bổ ích
Học chữ 补
Nghĩa của 弥补 →
Tập viết từng chữ
补
Từ liên quan với 弥补
补
bǔ
bổ sung; tẩm bổ; chắp vá, sửa chữa; lợi ích, bổ ích
补充
bǔ
chōng
bổ sung, tham khảo; thêm, bù, thêm vào
补偿
bǔ
cháng
bù đắp, đền bù
补救
bǔ
jiù
补贴
bǔ
tiē
trợ cấp, bù lương
弥漫
mí
màn
补助
bǔ
zhù
trợ cấp, bổ trợ
补习
bǔ
xí
học thêm, ôn luyện bổ túc
补课
bǔ
kè
học bù, học lại
补考
bǔ
kǎo
thi lại (kiểm tra), kiểm tra phụ