Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
座右铭
HSK 6
Cách viết từ 座右铭 (zuò yòu míng) — thứ tự nét từng chữ
座右铭
zuò
yòu
míng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zuò
(lượng) cái; tòa; chỗ ngồi
Học chữ 座
Dừng
Phát lại
Chậm
yòu
phải, bên phải
Học chữ 右
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 座右铭 →
Tập viết từng chữ
座
右
Từ liên quan với 座右铭
右
yòu
phải, bên phải
右边
yòu
bian
bên phải
左右
zuǒ
yòu
trái phải, hai bên, xung quanh; tùy tùng, người đi theo; khoảng; chi phối, thao túng, ảnh hưởng
座
zuò
(lượng) cái; tòa; chỗ ngồi
座位
zuò
wèi
chỗ ngồi
讲座
jiǎng
zuò
buổi tọa đàm; bài giảng
插座
chā
zuò
座谈会
zuò
tán
huì
tọa đàm (hội thảo trao đổi)
让座
ràng
zuò
nhường ghế (cho người khác)