Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
奏
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 奏 (zòu) — thứ tự nét chuẩn
奏
zòu
tấu (chơi nhạc)
Ví dụ
乐
队
奏
起
了
欢
快
的
乐
曲
。
Nghĩa của 奏 →
Tập viết
Từ liên quan với 奏
节奏
jié
zòu
tiết tấu, nhịp điệu (giai)
演奏
yǎn
zòu
diễn tấu (chơi nhạc)