Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
夺
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 夺 (duó) — thứ tự nét chuẩn
夺
duó
cướp đoạt, giật lấy (danh hiệu)
Ví dụ
他
夺
走
了
我
的
手
机
。
Nghĩa của 夺 →
Tập viết
Từ liên quan với 夺
掠夺
lüè
duó
争夺
zhēng
duó
tranh giành (cướp)
夺取
duó
qǔ
chiếm đoạt, giành giật