Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 国防 (guó fáng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
国防
HSK 6
Cách viết từ 国防
国防
guó
fáng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Guó
nước
Học chữ 国
Dừng
Phát lại
Chậm
fáng
phòng bị, phòng ngừa; phòng thủ; đê điều
Học chữ 防
Tập viết từng chữ
国
防
Từ liên quan với 国防
中国
zhōng
guó
Trung Quốc
国
Guó
nước
国外
guó
wài
nước ngoài
外国
wài
guó
nước ngoài
全国
quán
guó
toàn quốc
出国
chū
guó
(đgt) ra nước ngoài
回国
huí
guó
về nước
国家
guó
jiā
đất nước
防
fáng
phòng bị, phòng ngừa; phòng thủ; đê điều
国内
guó
nèi
trong nước
联合国
Lián
hé
guó
Liên hợp quốc
国庆
Guó
qìng
quốc khánh