Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
哥哥
HSK 2
Cách viết từ 哥哥 (gē ge) — thứ tự nét từng chữ
哥哥
gē
ge
anh trai
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gē
anh
Học chữ 哥
Ví dụ
我
哥
哥
比
我
大
。
Nghĩa của 哥哥 →
Tập viết từng chữ
哥
Từ liên quan với 哥哥
哥
gē
anh
大哥
dà
gē
anh cả
帅哥
shuài
gē
anh đẹp trai