Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
叔叔
HSK 3
Cách viết từ 叔叔 (shū shu) — thứ tự nét từng chữ
叔叔
shū
shu
chú; bác trai
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
叔
叔
是
一
名
医
生
。
Nghĩa của 叔叔 →