Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
刮
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 刮 (guā) — thứ tự nét chuẩn
刮
guā
cạo, quét (gió), vạch (nét)
Ví dụ
外
面
刮
起
了
大
风
。
Nghĩa của 刮 →
Tập viết
Từ liên quan với 刮
刮风
guā
fēng