Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
停泊
HSK 6
Cách viết từ 停泊 (tíng bó) — thứ tự nét từng chữ
停泊
tíng
bó
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tíng
dừng; ngừng
Học chữ 停
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 停泊 →
Tập viết từng chữ
停
Từ liên quan với 停泊
停车
tíng
chē
đỗ xe
停车场
tíng
chē
chǎng
bãi đỗ xe
停止
tíng
zhǐ
dừng, ngừng, chấm dứt
停
tíng
dừng; ngừng
停下
tíng
xià
dừng lại
暂停
zàn
tíng
tạm dừng, đỗ (xe), ngừng lại
停留
tíng
liú
dừng lại, đỗ lại, lưu lại
不停
bù
tíng
không ngừng, liên tục
湖泊
hú
pō
停顿
tíng
dùn
停滞
tíng
zhì