Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
倾斜
HSK 6
Cách viết từ 倾斜 (qīng xié) — thứ tự nét từng chữ
倾斜
qīng
xié
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xié
nghiêng, xiên, chếch
Học chữ 斜
Nghĩa của 倾斜 →
Tập viết từng chữ
斜
Từ liên quan với 倾斜
斜
xié
nghiêng, xiên, chếch
倾听
qīng
tīng
倾向
qīng
xiàng
khuynh hướng, chiều hướng