Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
乙
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 乙 (yǐ) — thứ tự nét chuẩn
乙
yǐ
thứ (Ất), chữ B
Ví dụ
甲
方
和
乙
方
都
同
意
了
合
同
。
Nghĩa của 乙 →
Tập viết