Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 不相上下 (bù xiāng shàng xià) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
不相上下
HSK 6
Cách viết từ 不相上下
不相上下
bù
xiāng
shàng
xià
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
khônh
Học chữ 不
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shǎng
trên
Học chữ 上
Dừng
Phát lại
Chậm
xià
dưới; sau; xuống
Học chữ 下
Tập viết từng chữ
不
上
下
Từ liên quan với 不相上下
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
不
bù
khônh
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
上
shǎng
trên
下
xià
dưới; sau; xuống
上午
shàng
wǔ
buổi sáng
下午
xià
wǔ
buổi chiều
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
不用
bù
yòng
không cần
路上
lù
shang
trên đường
车上
chē
shàng
trên xe