Đang tải...
Phồn thể: 罵
Pinyin không dấu: ma
骂 (mà) nghĩa là “mắng, chửi”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5, phồn thể 罵 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 通,顿
他们在吵架时开始骂人。
Tāmen zài chǎojià shí kāishǐ màren.
They started cursing during their fight
Cập nhật: