Đang tải...
Pinyin không dấu: mianqian / mian qian
面前 (miàn qián) nghĩa là “trước mặt”. Đây là từ thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
你面前有一杯茶。
Nǐ miànqián yǒu yī bēi chá.
There's a cup of tea in front of you.
Cập nhật: 2026-07-18