Đang tải...
Phồn thể: 難聽
Pinyin không dấu: nanting / nan ting
难听 (nán tīng) nghĩa là “khó nghe; không hay”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 難聽 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
这首歌很难听。
Zhè shǒu gē hěn nántīng.
This song sounds terrible.
Cập nhật: 2026-07-18