Đang tải...
Phồn thể: 蓋
Pinyin không dấu: ge
盖 (gě) nghĩa là “đậy; xây”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5, phồn thể 蓋 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
奶奶给孙子盖上被子,生怕他着凉感冒了。
Nǎinai gěi sūnzi gài shàng bèizi, shēngpà tā zháoliáng gǎnmào le.
Grandma covered her grandson with a blanket, fearing he might catch cold.
Cập nhật: