Đang tải...
Pinyin không dấu: xie
斜 (xié) nghĩa là “nghiêng, xiên, chếch”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这幅画挂得有点斜,麻烦你帮我调整一下。
Zhè fú huà guà de yǒudiǎn xié, máfan nǐ bāng wǒ tiáozhěng yíxià.
This painting is hanging a bit crooked, could you please help me adjust it.
Cập nhật: