Đang tải...
Phồn thể: 擋
Pinyin không dấu: dang
挡 (dǎng) nghĩa là “cản, chặn”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5, phồn thể 擋 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
请你让一下,你挡住我看黑板了。
Qǐng nǐ ràng yīxià, nǐ dǎng zhù wǒ kàn hēibǎn le.
Please move aside, you're blocking my view of the blackboard.
Cập nhật: