Đang tải...
Phồn thể: 層
Pinyin không dấu: ceng
层 (céng) nghĩa là “(dt) tầng; lớp; (lượng) tầng; lớp”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3, phồn thể 層 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我住在三楼。
Wǒ zhù zài sān lóu.
I live on the third floor.
Cập nhật: 2026-05-27