Đang tải...
大量 (dà liàng) nghĩa là “(tt) số lượng lớn; nhiều; (phó) với số lượng lớn”. Đây là từ thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
工厂生产了大量产品。
Gōngchǎng shēngchǎn le dàliàng chǎnpǐn.
The factory produced a large quantity of products.
Cập nhật: 2026-07-18