Đang tải...
Pinyin không dấu: ta
塔 (tǎ) nghĩa là “tòa tháp (kiến trúc)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 座
远处矗立着一座高塔。
Yuǎnchù chùlì zhe yī zuò gāo tǎ.
A tall tower stands in the distance.
Cập nhật: 2026-05-27