Đang tải...
Pinyin không dấu: wa
哇 (wā) nghĩa là “ồ, a (thán từ)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
哇,这里的风景太美了!
Wā, zhèlǐ de fēngjǐng tài měi le!
Wow, the scenery here is so beautiful!
Cập nhật: 2026-05-27