Đang tải...
Pinyin không dấu: kafei / ka fei
咖啡 (kā fēi) nghĩa là “coffee”. Đây là từ thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 杯
我喜欢喝咖啡。
Wǒ xǐhuan hē kāfēi.
I like drinking coffee.
Cập nhật: 2026-05-27