Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
咖啡
HSK 2
Cách viết từ 咖啡 (kā fēi) — thứ tự nét từng chữ
咖啡
kā
fēi
coffee
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
喜
欢
喝
咖
啡
。
Nghĩa của 咖啡 →