Đang tải...
Phồn thể: 出國
Pinyin không dấu: chuguo / chu guo
出国 (chū guó) nghĩa là “(đgt) ra nước ngoài”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 出國 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她明年出国留学。
Tā míngnián chūguó liúxué.
She's going abroad to study next year.
Cập nhật: