Đang tải...
Phồn thể: 體育場
Pinyin không dấu: tiyuchang / ti yu chang
体育场 (tǐ yù chǎng) nghĩa là “sân vận động”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 體育場 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,座
Tập viết từng chữ:
体育场很大。
Tǐyùchǎng hěn dà.
The stadium is very big.
Cập nhật: 2026-07-18