Đang tải...
Pinyin không dấu: yiwai / yi wai
以外 (yǐ wài) nghĩa là “ngoài ra; ngoài”. Đây là từ thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
学校以外我不去。
Xuéxiào yǐwài wǒ bú qù.
I don't go anywhere outside school.
Cập nhật: 2026-07-18