Đang tải...
“Vết thương” trong tiếng Trung là 伤口 (shāng kǒu), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 6. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
伤口 · shāng kǒu
伤口还没有完全愈合。
Shāngkǒu hái méiyǒu wánquán yùhé.