Đang tải...
“Triển lãm” trong tiếng Trung là 展览 (zhǎn lǎn), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 5. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
展览 · zhǎn lǎn
我喜欢展览。
Wǒ xǐhuan zhǎnlǎn.