Đang tải...
“Trạm xăng” trong tiếng Trung là 加油站 (jiā yóu zhàn), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 4. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
加油站 · jiā yóu zhàn
前面有加油站。
Qiánmiàn yǒu jiāyóuzhàn.