Đang tải...
“Sa mạc” trong tiếng Trung là 沙漠 (shā mò), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 5. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
沙漠 · shā mò
骆驼是沙漠中最重要的交通运输工具动物。
Luòtuo shì shāmò zhōng zuì zhòngyào de jiāotōng yùnshū gōngjù dòngwù.