Đang tải...
“Quả chuối” trong tiếng Trung là 香蕉 (xiāng jiāo), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 3. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
香蕉 · xiāng jiāo
我喜欢吃香蕉。
Wǒ xǐhuan chī xiāngjiāo.