Đang tải...
Pinyin không dấu: xiangjiao / xiang jiao
香蕉 (xiāng jiāo) nghĩa là “quả chuối”. Đây là từ thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 枝,根,个,把
Tập viết từng chữ:
我喜欢吃香蕉。
Wǒ xǐhuan chī xiāngjiāo.
I like eating bananas.
Cập nhật: 2026-05-27