Đang tải...
Trong từ vựng HSK có 2 từ cùng mang nghĩa “nội địa”: 内地 (nèi dì), 国产 (guó chǎn). Bạn so cấp HSK 3.0, loại từ và nghĩa gốc ở danh sách bên dưới rồi chọn từ hợp với câu bạn định nói nhé.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
内地 · nèi dì
他从内地来到了沿海城市。
Tā cóng nèidì lái dào le yánhǎi chéngshì.
国产 · guó chǎn
国产手机的质量越来越好。
Guó chǎn shǒujī de zhìliàng yuèláiyuè hǎo.