Đang tải...
“Mỹ nữ” trong tiếng Trung là 美女 (měi nǚ), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 4. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
美女 · měi nǚ
她是一个美女。
Tā shì yī gè měinǚ.