Đang tải...
Trong từ vựng HSK có 2 từ cùng mang nghĩa “hẹn”: 约 (yāo), 约定 (yuē dìng). Bạn so cấp HSK 3.0, loại từ và nghĩa gốc ở danh sách bên dưới rồi chọn từ hợp với câu bạn định nói nhé.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
约 · yāo
我们约好了明天见面。
Wǒmen yuē hǎo le míngtiān jiànmiàn.
约定 · yuē dìng
我们约定明天见面。
Wǒmen yuēdìng míngtiān jiànmiàn.