Đang tải...
Trong từ vựng HSK có 2 từ cùng mang nghĩa “cái quạt”: 扇子 (shàn zi), 扇 (shān). Bạn so cấp HSK 3.0, loại từ và nghĩa gốc ở danh sách bên dưới rồi chọn từ hợp với câu bạn định nói nhé.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
扇子 · shàn zi
夏天用扇子扇风很凉快。
Xiàtiān yòng shànzi shān fēng hěn liángkuai.
扇 · shān
她用扇子扇风。
Tā yòng shànzi shān fēng.