Đang tải...
Cùng gõ “zi” nhưng 字 đọc là zì, 子 đọc là zǐ. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 4 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
字 · zì
我学习汉字。
Wǒ xuéxí hànzì.
自 · zì
你要自己做作业。
Nǐ yào zìjǐ zuò zuòyè.
子 · zǐ
孩子很小。
Háizi hěn xiǎo.