Đang tải...
Cùng gõ “rang” nhưng 让 đọc là ràng, 嚷 đọc là rǎng. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
nhường; để; cho phép
让 · ràng
让我想想。
Ràng wǒ xiǎngxiang.
Tra pinyin không dấu →