Đang tải...
Cùng gõ “nu li” nhưng 努力 đọc là nǔ lì, 奴隶 đọc là nú lì. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
(đgt) cố gắng; (tt) chăm chỉ; nỗ lực
HSK 3.0: cấp 2
努力 · nǔ lì
我会努力。
Wǒ huì nǔlì.
Tra pinyin không dấu →