Đang tải...
Cùng gõ “diao” nhưng 掉 đọc là diào, 鸟 đọc là diǎo, 叼 đọc là diāo. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 6 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
掉 · diào
小心别把手机掉了。
Xiǎoxīn bié bǎ shǒujī diào le.
鸟 · diǎo
鸟在飞。
Niǎo zài fēi.
吊 · diào
墙上吊着一幅画。
Qiáng shàng diào zhe yī fú huà.