Đang tải...
Cùng gõ “chi zi” nhưng 尺子 đọc là chǐ zi, 赤字 đọc là chì zì, 池子 đọc là chí zi. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 3 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
尺子 · chǐ zi
数学课上需要用尺子测量。
Shùxué kè shang xūyào yòng chǐzi cèliàng.
池子 · chí zi
院子里有一个小池子。
Yuànzi lǐ yǒu yī gè xiǎo chízi.