Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
麻醉
HSK 6
Cách viết từ 麻醉 (má zuì) — thứ tự nét từng chữ
麻醉
má
zuì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zuì
tôn kính, kính trọng (kinh)
Học chữ 醉
Nghĩa của 麻醉 →
Tập viết từng chữ
醉
Từ liên quan với 麻醉
麻烦
má
fan
rắc rối, phiền phức, phiền toái; sự rắc rối, sự phiền phức; phiền, cảm phiền
醉
zuì
tôn kính, kính trọng (kinh)
麻痹
má
bì
麻木
má
mù
陶醉
táo
zuì